pendillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả lắc (ở đồng hồ): Bộ phận hình tròn hoặc hình trụ, thường bằng kim loại, treo ở cuối dây cót của đồng hồ quả lắc, dao động qua lại để điều chỉnh nhịp đập của đồng hồ.
- (Sân khấu) Cánh gà: Màn phụ hoặc tấm vải được treo ở hai bên sân khấu, dùng để che khuất khu vực hậu trường hoặc tạo hiệu ứng trang trí.
- (Thông tục) Viên tòn ten: Một viên thuốc hoặc viên kẹo nhỏ, tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pendillon de la vieille horloge oscille avec régularité. (Quả lắc của chiếc đồng hồ cũ dao động đều đặn.)
- Les acteurs attendent dans les coulisses, derrière le pendillon. (Các diễn viên chờ đợi trong cánh gà, phía sau tấm màn phụ.)
- Le médecin lui a donné un pendillon à sucer pour sa gorge. (Bác sĩ đã cho anh ấy một viên tòn ten để ngậm cho cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comme un pendillon": (Thành ngữ, ít dùng) Chỉ một người hay vật lắc lư, đung đưa không ngừng.
- Ce fanion, avec le vent, est comme un pendillon. (Lá cờ nhỏ đó, dưới tác động của gió, cứ đung đưa như quả lắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pendule (n.f): Đồng hồ quả lắc; con lắc.
- Rideau (n.m): Màn, rèm (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sân khấu).
- Pastille (n.f): Viên thuốc, viên kẹo (từ thông dụng hơn để chỉ "viên tòn ten").
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "quả lắc": balancier (n.m - cần lắc, quả lắc).
- Cho nghĩa "cánh gà": coulisse (n.f - cánh gà, hậu trường).
- Cho nghĩa "viên tòn ten": pastille (n.f), comprimé (n.m - viên nén).
Lưu ý
- Từ pendillon ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như balancier (cho đồng hồ), rideau de scène hoặc coulisse (cho sân khấu), và pastille (cho thuốc/kẹo).
- Nghĩa "viên tòn ten" mang tính chất thông tục và có thể không được tìm thấy trong tất cả các từ điển.
danh từ giống đực
- quả lắc (ở đồng hồ)
- (sân khấu) cánh gà
- viên tòn ten