pendillon

danh từ giống đực
  1. quả lắc (ở đồng hồ)
  2. (sân khấu) cánh gà
  3. viên tòn ten

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pendillon"

pendillon
Le pendillon de la vieille horloge oscille doucement.