pendulate

/'pendjuleit/
Học thuật
Thân thiện
pendulate

The committee's opinion continued to pendulate between the two proposals.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đu đưa, lúc lắc: Chỉ chuyển động qua lại một cách đều đặn, nhẹ nhàng như một con lắc hoặc vật thể được treo.
    • Dao động, do dự, lưỡng lự: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự thay đổi giữa các ý kiến, trạng thái hoặc quyết định một cách không dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Nội động từ (Nghĩa vật : đu đưa):

    • The chandelier began to pendulate gently after the door slammed. (Chiếc đèn chùm bắt đầu đu đưa nhẹ nhàng sau khi cánh cửa đóng sầm lại.)
    • The hypnotist's watch pendulated before the subject's eyes. (Chiếc đồng hồ của nhà thôi miên lúc lắc trước mắt đối tượng.)
  • Nội động từ (Nghĩa trừu tượng: dao động, do dự):

    • His opinion on the matter pendulates depending on who he last spoke to. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này dao động tùy thuộc vào người cuối cùng anh ta nói chuyện.)
    • She pendulated between accepting the job offer and staying in her current role. ( ấy lưỡng lự giữa việc nhận lời mời làm việc ở lại vị trí hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pendulate between A and B": dao động, chần chừ giữa hai lựa chọn, trạng thái hoặc ý kiến A B.
    • The country's foreign policy has pendulated between isolationism and engagement. (Chính sách đối ngoại của đất nước đã dao động giữa chủ nghĩa biệt lập sự hội nhập.)
Biến thể từ liên quan
  • Pendulum (danh từ): con lắc. Đây danh từ phổ biến hơn, chỉ vật thể tạo ra chuyển động đu đưa.
    • The pendulum of the old clock swung slowly. (Con lắc của chiếc đồng hồ đu đưa chậm rãi.)
  • Pendulous (tính từ): lòng thòng, đong đưa.
    • The pendulous branches of the willow tree swayed in the breeze. (Những cành cây liễu lòng thòng đong đưa trong làn gió nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Swing (v): đu đưa, lắc lư (nghĩa vật ).
  • Oscillate (v): dao động (cả nghĩa vật lẫn trừu tượng, mang tính học thuật).
  • Vacillate (v): dao động, do dự (chủ yếu nghĩa trừu tượng).
  • Waver (v): chập chờn, lung lay (ý chí, quyết định).
Lưu ý
  • "Pendulate" một từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như swing (vật ) hoặc vacillate/waver (trừu tượng).
pendulate

The committee's opinion continued to pendulate between the two proposals.

nội động từ
  1. đu đưa lúc lắc
  2. do dự, lưỡng lự, không nhất quyết; dao động