pendulum

/'pendjuləm/
Học thuật
Thân thiện
pendulum

A grandfather clock has a long pendulum that swings back and forth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lắc, quả lắc: Một vật thể (thường một vật nặng) được treo trên một điểm cố định sao cho có thể dao động qua lại tự do dưới tác dụng của trọng lực.
    • Sự dao động, sự thay đổi qua lại: Dùng để chỉ sự chuyển động hoặc xu hướng thay đổi qua lại giữa hai trạng thái, quan điểm hoặc cực đoan.
    • Người hay do dự, dao động: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc không thể quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pendulum of the old clock swings back and forth with a steady rhythm. (Con lắc của chiếc đồng hồ đu đưa qua lại với nhịp điệu đều đặn.)
    • Public opinion is like a pendulum, constantly swinging between different extremes. (Dư luận giống như một con lắc, liên tục dao động giữa các thái cực khác nhau.)
    • He is a political pendulum, never sticking to one party for too long. (Anh ta một con lắc chính trị, không bao giờ trung thành với một đảng quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pendulum has swung": Một cụm từ ẩn dụ chỉ sự thay đổi lớn, đảo ngược hoàn toàn từ trạng thái này sang trạng thái khác.

    • In fashion, the pendulum has swung back to vintage styles. (Trong thời trang, xu hướng đã quay trở lại với các phong cách cổ điển.)
  • "To be a pendulum between A and B": Dao động, phân vân giữa hai lựa chọn.

    • She was a pendulum between staying at her current job and pursuing her passion. ( ấy đã phân vân giữa việc ở lại công việc hiện tại theo đuổi đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendular (adj): (Thuộc về) con lắc; tính chất dao động như con lắc.
    • The pendular motion of the chandelier was caused by the wind. (Chuyển động lắc lư của chiếc đèn chùm do gió gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillator: Bộ dao động, vật dao động (trong vật /kỹ thuật).
  • Swing: Sự đu đưa, dao động (nghĩa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pendulum")

Thành ngữ liên quan
  • The swing of the pendulum: Sự thay đổi theo chu kỳ, sự dao động của xu hướng.
    • We are just witnessing the natural swing of the pendulum in economic cycles. (Chúng ta chỉ đang chứng kiến sự dao động tự nhiên theo chu kỳ kinh tế.)
pendulum

A grandfather clock has a long pendulum that swings back and forth.

danh từ
  1. quả lắc, con lắc
  2. vật đu đưa lúc lắc
  3. người hay do dự dao động

Từ chứa "pendulum"

Từ có nhắc đến "pendulum"