penelope

/pi'neləpi/
Học thuật
Thân thiện
penelope

Penelope weaves at her loom while waiting for Odysseus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Người vợ chung thủy: Tên riêng Penelope, xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, dùng để chỉ một người phụ nữ lòng chung thủy, kiên nhẫn đức hạnh đặc biệt, luôn chờ đợi người chồng của mình.
    • Biểu tượng của lòng chung thủy sự kiên trinh: Penelope đã trở thành một hình tượng văn hóa, tượng trưng cho sự chung thủy lòng kiên nhẫnbờ của người vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • Her unwavering loyalty reminded everyone of Penelope waiting for Odysseus. (Lòng trung thành không lay chuyển của ấy khiến mọi người nhớ đến Penelope chờ đợi Odysseus.)
    • In literature, a character described as a "modern Penelope" is often a woman of great patience and fidelity. (Trong văn học, một nhân vật được miêu tả "một Penelope thời hiện đại" thường một người phụ nữ lòng kiên nhẫn chung thủy lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Penelope-like devotion": sự tận tụy, chung thủy giống như Penelope.
    • She showed a Penelope-like devotion to her family during the difficult years. ( ấy đã thể hiện sự tận tụy giống như Penelope dành cho gia đình trong những năm tháng khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Penelopean (tính từ, hiếm gặp): mang đặc tính của Penelope, thuộc về sự chung thủy kiên nhẫn.
    • Her Penelopean patience was finally rewarded. (Sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ như Penelope của cuối cùng cũng được đền đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyal wife: người vợ chung thủy.
  • Faithful woman: người phụ nữ thủy chung.
Lưu ý
  • Nghĩa khác (Sinh vật học): "Penelope" cũng tên một chi chim (guans) trong phân loại học, nhưng nghĩa này rất chuyên ngành ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường so với nghĩa xuất phát từ thần thoại.
penelope

Penelope weaves at her loom while waiting for Odysseus.

danh từ
  1. người vợ chung thuỷ

Từ đồng nghĩa