peneplain
/'pi:niplein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Bán bình nguyên: Một vùng đất gần như bằng phẳng, rộng lớn, được hình thành do quá trình xói mòn kéo dài trong một thời gian rất dài, đánh dấu giai đoạn cuối cùng của chu trình xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geologists study the peneplain to understand the region's ancient erosion cycles. (Các nhà địa chất nghiên cứu bán bình nguyên để hiểu các chu trình xói mòn cổ đại của khu vực.)
- The vast, flat landscape is considered a classic example of a peneplain. (Cảnh quan bằng phẳng rộng lớn đó được coi là một ví dụ điển hình của một bán bình nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ trong Địa mạo học: "Peneplain" là một thuật ngữ chuyên ngành mô tả một dạng địa hình lý tưởng, kết quả của quá trình xói mòn gần như hoàn chỉnh, làm giảm độ cao của một khu vực xuống gần mực cơ sở (base level).
- The theory suggests that the Appalachian region was once a peneplain before being uplifted. (Lý thuyết cho rằng khu vực Appalachian từng là một bán bình nguyên trước khi được nâng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Peneplanation (n): Quá trình hình thành bán bình nguyên.
- Peneplanation requires millions of years of stable tectonic conditions. (Quá trình hình thành bán bình nguyên đòi hỏi hàng triệu năm điều kiện kiến tạo ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Erosion surface: Bề mặt xói mòn (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm peneplain).
- Planation surface: Bề mặt bằng phẳng do san bằng.
Lưu ý
- "Peneplain" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành địa chất và địa lý. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể mô tả nó là một "vùng đồng bằng rộng lớn được hình thành do xói mòn" hoặc "bề mặt san bằng cuối cùng".
danh từ
- (địa lý,địa chất) bán bình nguyên