peneplane

peneplane

A wide peneplane stretches under a clear sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Bán bình nguyên: "peneplane" một dạng địa hình bề mặt đất gần như bằng phẳng, được hình thànhgiai đoạn tiến triển cao của quá trình xói mòn, khi các hoạt động kiến tạo vỏ Trái Đất không làm xáo trộn bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Cảnh quan một bán bình nguyên rộng lớn, bằng phẳng nhấp nhô nhẹ nhàng.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu bán bình nguyên để hiểu tác động lâu dài của xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peneplane formation": quá trình hình thành bán bình nguyên.

    • The peneplane formation took millions of years of continuous erosion. (Quá trình hình thành bán bình nguyên mất hàng triệu năm xói mòn liên tục.)
  • "Peneplain" (biến thể chính tả): dạng viết khác của "peneplane", thường được dùng trong địa chất học.

    • The peneplain is a key concept in geomorphology. (Bán bình nguyên một khái niệm quan trọng trong địa mạo học.)
Biến thể từ gần giống
  • Peneplain (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "peneplane".
    • The peneplain was eroded further by rivers over time. (Bán bình nguyên đã bị xói mòn thêm bởi các con sông theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Bề mặt xói mòn: bề mặt địa hình được tạo ra bởi xói mòn.
  • Đồng bằng xói mòn: vùng đất bằng phẳng do xói mòn lâu dài.
Các cụm từ liên quan
  • Peneplane erosion: xói mòn bán bình nguyên.
    • Peneplane erosion creates a nearly flat landscape. (Xói mòn bán bình nguyên tạo ra một cảnh quan gần như bằng phẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peneplane", đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất.

Từ gần giống