penetralia

/'peni'treiljə/
Học thuật
Thân thiện
penetralia

The archaeologist carefully entered the ancient temple's penetralia.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Thâm cung, khu vực sâu kín nhất: Chỉ những phần bên trong cùng, sâu kín riêng tư nhất của một tòa nhà, đặc biệt một đền thờ hoặc cung điện.
    • Chính điện, nơi thờ cúng chính: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt các giáo đường, từ này có thể chỉ khu vực linh thiêng quan trọng nhất, nơi diễn ra các nghi lễ chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • Only the high priest was allowed to enter the temple's penetralia. (Chỉ vị thầy tế cao nhất mới được phép bước vào thâm cung của ngôi đền.)
    • The secrets of the ancient cult were hidden in its penetralia. (Những bí mật của giáo phái cổ xưa được cất giấu trong chính điện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: "penetralia" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những bí mật sâu kín nhất, những suy nghĩ thầm kín nhất của một người hoặc một tổ chức.
    • He dared not reveal the penetralia of his heart. (Anh ta không dám tiết lộ những điều thầm kín nhất trong lòng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Penetralium (danh từ số ít, ít dùng): Một phần riêng lẻ của khu vực sâu kín.
  • Inner sanctum (cụm danh từ): Thánh địa bên trong, nơi bí mật; một từ gần nghĩa thường dùng hơn.
  • Sanctum sanctorum (cụm danh từ Latin): Nơi chí thánh; có nghĩa tương tự trong bối cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Inner recesses: Những ngóc ngách sâu bên trong.
  • Holy of holies: Nơi chí thánh (nghĩa tôn giáo mạnh).
  • Core: Lõi, trung tâm (nghĩa tổng quát hơn).
Lưu ý
  • Từ loại: "Penetralia" hầu như luôn được sử dụngdạng số nhiều. Dạng số ít "penetralium" rất hiếm gặp.
  • Phong cách: Đây một từ tính học thuật cao, trang trọng ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết về lịch sử, kiến trúc hoặc tôn giáo.
penetralia

The archaeologist carefully entered the ancient temple's penetralia.

danh từ số nhiều
  1. thâm cung; chính điện (trong giáo đường)