penicillamine

penicillamine

A doctor prescribes penicillamine to a patient with arthritis.

Định nghĩa

Danh từ: - Penicillamine một loại thuốc (tên thương mại Cuprimine) được sử dụng để điều trị ngộ độc kim loại nặng, bệnh Wilson (rối loạn tích tụ đồng), viêm khớp dạng thấp nặng. Thuốc hoạt động bằng cách liên kết với các kim loại nặng trong cơ thể giúp đào thải chúng qua nước tiểu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn penicillamine để điều trị ngộ độc đồng của bệnh nhân.)
  • (Penicillamine thường được sử dụng khi các phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp khác không hiệu quả.)
  • (Bệnh nhân dùng penicillamine phải được theo dõi các tác dụng phụ như vấn đề về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penicillamine therapy": liệu pháp sử dụng penicillamine.
    • Penicillamine therapy requires regular blood tests to check for adverse reactions. (Liệu pháp penicillamine yêu cầu xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm tra phản ứng bất lợi.)
  • "D-penicillamine": một dạng đồng phân của penicillamine, thường được dùng trong lâm sàng.
    • D-penicillamine is the active form used in medical treatments. (D-penicillamine dạng hoạt động được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Penicillamine (n): không biến thể phổ biến khác; đây tên gốc của thuốc.
  • Cuprimine (n): tên thương mại của penicillamine.
    • Cuprimine is a brand name for penicillamine. (Cuprimine tên thương mại của penicillamine.)
Từ đồng nghĩa
  • Chelating agent: chất tạo phức, một loại thuốc liên kết với kim loại nặng để đào thải chúng (penicillamine một dụ).
  • Anti-rheumatic drug: thuốc chống thấp khớp (khi dùng cho viêm khớp dạng thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến penicillamine, đây tên hóa chất y tế, không phải động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến penicillamine do tính chuyên ngành của từ này.