penicillin

/,peni'silin/
Học thuật
Thân thiện
penicillin

A doctor prescribes penicillin to a patient with an infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng sinh pênixilin: Một loại thuốc kháng sinh được tạo ra từ nấm mốc Penicillium hoặc tổng hợp nhân tạo, dùng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng bệnh tật do vi khuẩn gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Penicillin was discovered by Alexander Fleming in 1928. (Pênixilin được Alexander Fleming phát hiện vào năm 1928.)
    • The doctor prescribed penicillin for the bacterial infection. (Bác sĩ đơn pênixilin cho bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
    • Some people are allergic to penicillin. (Một số người bị dị ứng với pênixilin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penicillin therapy": Liệu pháp điều trị bằng pênixilin.
    • The patient responded well to penicillin therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng pênixilin.)
  • "Penicillin-resistant": Kháng pênixilin.
    • The emergence of penicillin-resistant bacteria is a major health concern. (Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng pênixilin một mối lo ngại lớn về sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Antibiotic (n): Thuốc kháng sinh (từ chung cho các chất khả năng tiêu diệt hoặc kìm hãm vi khuẩn).
  • Ampicillin, Amoxicillin (n): Các loại kháng sinh thuộc nhóm pênixilin mở rộng, phổ tác dụng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic drug: Thuốc kháng sinh.
  • Antimicrobial agent: Chất kháng khuẩn.
Lưu ý
  • "Penicillin" một danh từ không đếm được khi nói chung về chất này. Khi nói về các loại hoặc liều lượng cụ thể, có thể được dùngdạng đếm được ( dụ: - các loại pênixilin khác nhau).
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y học nhưng được sử dụng rộng rãi trong đời sống.
penicillin

A doctor prescribes penicillin to a patient with an infection.

danh từ
  1. Pênixilin

Từ có nhắc đến "penicillin"