peninsulate

/pi'ninsjuleit/
Học thuật
Thân thiện
peninsulate

The river's new course peninsulates the farmland.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến (một vùng đất đai) thành bán đảo: Hành động tạo ra một bán đảo, thường bằng cách tách một phần đất liền ra bằng nước (như kênh đào) hoặc do sự thay đổi địa tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The engineers proposed to peninsulate the region by digging a canal across the isthmus. (Các kỹ sư đề xuất biến khu vực này thành bán đảo bằng cách đào một con kênh băng qua eo đất.)
    • Geological shifts over millennia can peninsulate vast areas of land. (Những thay đổi địa chất qua hàng thiên niên kỷ có thể biến những vùng đất rộng lớn thành bán đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh học thuật (địa , địa chất): Từ này chủ yếu xuất hiện trong các phân tích kỹ thuật, mô tả lịch sử địa chất hoặc các đề xuất quy hoạch lớn.
    • The study aimed to model how rising sea levels could peninsulate the coastal plains. (Nghiên cứu nhằm mô hình hóa việc mực nước biển dâng có thể biến các đồng bằng ven biển thành bán đảo như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Peninsula (n): Bán đảo.
    • Italy is a well-known peninsula. một bán đảo nổi tiếng.)
  • Peninsular (adj): (Thuộc về) bán đảo.
    • The peninsular climate is often moderated by the surrounding sea. (Khí hậu bán đảo thường được điều hòa bởi biển xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolate by water: Cô lập bằng nước (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
  • Make into a peninsula: Biến thành một bán đảo (cụm từ giải thích).
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Peninsulate" một từ rất hiếm gặp, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả "make/become a peninsula" hơn sử dụng động từ này.
peninsulate

The river's new course peninsulates the farmland.

ngoại động từ
  1. biến (một vùng đất đai) thành bán đảo