penknife

/'pennaif/
Học thuật
Thân thiện
penknife

A scout uses a penknife to whittle a small piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao nhíp: Một con dao nhỏ, gọn, có thể gập lưỡi dao vào trong cán, thường được mang theo trong túi. Tên gọi bắt nguồn từ việc được dùng để gọt bút lông ngỗng (quill pen) trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used his penknife to sharpen the pencil. (Anh ấy dùng con dao nhíp của mình để gọt bút chì.)
    • A good penknife is useful for many small tasks. (Một con dao nhíp tốt rất hữu ích cho nhiều công việc nhỏ.)
    • She always carries a penknife when she goes camping. ( ấy luôn mang theo một con dao nhíp khi đi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a penknife": một con dao nhíp.

    • Every scout should have a penknife. (Mọi hướng đạo sinh nên một con dao nhíp.)
  • "to open/close a penknife": mở/đóng một con dao nhíp.

    • Be careful when you open the penknife. (Hãy cẩn thận khi bạn mở con dao nhíp ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocketknife (n): dao nhíp, dao gập (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Swiss Army knife (n): dao đa năng Thụy (một loại dao nhíp nhiều công cụ khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Pocketknife: dao túi, dao nhíp.
  • Folding knife: dao gập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "penknife")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ "penknife")

penknife

A scout uses a penknife to whittle a small piece of wood.

danh từ
  1. dao nhíp

Từ có nhắc đến "penknife"