penniform

/'penifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
penniform

A penniform leaf grows from the stem of the fern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình lông chim: Dùng để mô tả hình dạng của một vật cấu trúc giống như một chiếc lông chim, với một trục chínhgiữa các phần nhỏ hơn mọc ra từ hai bên một cách đối xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a penniform structure. (Chiếc cấu trúc hình lông chim.)
    • Under the microscope, the muscle fiber arrangement appeared penniform. (Dưới kính hiển vi, sự sắp xếp của các sợi dạng hình lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả kiểu sắp xếp của các sợi , trong đó các sợi bám vào một gân trung tâm theo góc xiên, tạo thành hình dáng giống lông chim.
    • The deltoid muscle has a penniform architecture. ( delta kiến trúc dạng hình lông chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennate (tính từ): Có nghĩa tương tự "penniform", chỉ hình dạng giống lông chim hoặc lông.
  • Bipennate (tính từ): Hình lông chim kép, với các sợi mọc ra từ hai phía của một trục trung tâm.
  • Unipennate (tính từ): Hình lông chim đơn, với các sợi chỉ mọc ra từ một phía của trục trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Feather-shaped: hình dạng giống lông chim.
  • Plumose: dạng lông, thường dùng trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "penniform")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "penniform")

penniform

A penniform leaf grows from the stem of the fern.

tính từ
  1. hình lông chim
    • a penniform leaf
      hình lông chim