pennoncel
Định nghĩa
Danh từ: Một lá cờ nhỏ (pennant) được mang trên một cây thương (lance), thường dùng trong quân sự thời trung cổ để trang trí hoặc biểu thị danh tính.
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ nhỏ của hiệp sĩ tung bay trong gió khi ông ta cưỡi ngựa vào trận chiến.)
- (Mỗi người lính mang một lá cờ nhỏ trên thương của mình để thể hiện lòng trung thành.)
- (Lá cờ nhỏ được thêu huy hiệu gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bear a pennoncel": mang một lá cờ nhỏ trên thương.
- Only the highest-ranking knights were allowed to bear a pennoncel. (Chỉ những hiệp sĩ cấp cao nhất mới được phép mang một lá cờ nhỏ trên thương.)
- "pennoncel of silk": lá cờ nhỏ làm bằng lụa.
- The pennoncel of silk was a symbol of wealth and status. (Lá cờ nhỏ bằng lụa là biểu tượng của sự giàu có và địa vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennon (danh từ): lá cờ dài, nhỏ hơn cờ hiệu, thường có hình tam giác hoặc đuôi én.
- The pennon flew above the castle tower. (Lá cờ dài bay phía trên tháp lâu đài.)
- Pennant (danh từ): cờ hiệu hình tam giác, dùng trong hải quân hoặc thể thao.
- The ship flew a red pennant. (Con tàu treo một lá cờ hiệu màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Banneret (danh từ): một loại cờ nhỏ, nhưng thường lớn hơn pennoncel và dùng cho hiệp sĩ cấp cao.
- Gonfalon (danh từ): cờ hiệu lớn hơn, thường treo trên cột ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To carry one's pennoncel high": (hiếm) thể hiện niềm tự hào hoặc lòng trung thành một cách công khai.
- He always carries his pennoncel high, never hiding his beliefs. (Anh ta luôn thể hiện niềm tự hào của mình, không bao giờ che giấu niềm tin.)