peninsula

/pi'ninsjulə/
Học thuật
Thân thiện
peninsula

A family sets up a picnic on a sunny peninsula overlooking the bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bán đảo: Một mảnh đất được bao quanh gần như hoàn toàn bởi nước nhưng vẫn được nối với đất liền bằng một eo đất hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Italy is a classic example of a peninsula. một dụ điển hình của một bán đảo.)
    • The Korean Peninsula has a rich history. (Bán đảo Triều Tiên một lịch sử phong phú.)
    • They built a lighthouse on the tip of the peninsula. (Họ đã xây một ngọn hải đăngmũi của bán đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peninsular" (tính từ): thuộc về bán đảo, tính chất bán đảo.
    • The peninsular climate is often more moderate than the interior. (Khí hậu bán đảo thường ôn hòa hơn so với vùng nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Peninsular (adj): (thuộc) bán đảo.
  • Isthmus (n): eo đất (dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn, thường nối một bán đảo với lục địa).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Có thể mô tả "a body of land almost surrounded by water" (một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "peninsula" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "peninsula".
peninsula

A family sets up a picnic on a sunny peninsula overlooking the bay.

danh từ
  1. bán đảo

Từ có nhắc đến "peninsula"