penny stock

penny stock

A young investor researches a penny stock on her laptop.

Định nghĩa

Danh từ: cổ phiếu penny (một loại cổ phiếu giá thấp, thường dưới 1 đô la Mỹ mỗi cổ phiếu, thường được giao dịch trên các thị trường phi tập trung hoặc các sàn giao dịch nhỏ, tính rủi ro cao biến động giá lớn).

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường mua cổ phiếu penny với hy vọng kiếm lời nhanh, nhưng họ cũng có thể mất toàn bộ số tiền.)
  • (Cổ phiếu penny được coi một khoản đầu rủi ro cao giá thấp tính thanh khoản hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "penny stock market": thị trường cổ phiếu penny, nơi các cổ phiếu giá thấp được giao dịch.

    • The penny stock market is often targeted by scammers and pump-and-dump schemes. (Thị trường cổ phiếu penny thường mục tiêu của những kẻ lừa đảo các chiêu trò thổi giá xả hàng.)
  • "penny stock investor": nhà đầu cổ phiếu penny.

    • A penny stock investor must be prepared for extreme volatility. (Một nhà đầu cổ phiếu penny phải sẵn sàng đối mặt với sự biến động cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny (adj): giá trị thấp, nhỏ lẻ (thường dùng trong các cụm từ tài chính).
    • Penny shares: một thuật ngữ khác chỉ cổ phiếu giá thấp, tương tự cổ phiếu penny.
Từ đồng nghĩa
  • Cổ phiếu giá thấp: cổ phiếu giá rẻ, thường dưới 1 đô la.
  • Cổ phiếu rác: cổ phiếu rủi ro cao, thường liên quan đến các công ty nhỏ hoặc yếu kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in penny stock: đầu vào cổ phiếu penny.

    • He decided to invest in penny stock despite the warnings. (Anh ấy quyết định đầu vào cổ phiếu penny bất chấp những cảnh báo.)
  • Trade penny stock: giao dịch cổ phiếu penny.

    • Many beginners trade penny stock without understanding the risks. (Nhiều người mới bắt đầu giao dịch cổ phiếu penny không hiểu rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • "Buy low, sell high": mua thấp, bán cao (một chiến lược thường được áp dụng khi đầu cổ phiếu penny).

    • Penny stock investors often hope to buy low and sell high quickly. (Các nhà đầu cổ phiếu penny thường hy vọng mua thấp bán cao nhanh chóng.)
  • "A penny for your thoughts": một xu cho suy nghĩ của bạn (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến cổ phiếu penny, nhưng dùng để minh họa sự khác biệt về nghĩa).