penny-in-the-slot

/'peniinðə'slɔt/
Học thuật
Thân thiện
penny-in-the-slot

A child puts a coin into the penny-in-the-slot to buy a candy bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bán hàng tự động (cổ): Một loại máy bán hàng tự động cổ điển, thường được kích hoạt bằng cách bỏ một đồng xu (penny) vào khe (slot) để nhận hàng hoặc dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old railway station still had a penny-in-the-slot for chewing gum. (Nhà ga vẫn còn một máy bán hàng tự động loại bỏ xu vào khe để mua kẹo cao su.)
    • He remembered the penny-in-the-slot machines that sold postcards on the pier. (Anh ấy nhớ lại những chiếc máy bán hàng tự động loại bỏ xu vào khe bán bưu thiếp trên bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a penny-in-the-slot machine": (cách so sánh) hoạt động một cách máy móc, tự động hoặc dễ đoán.
    • His responses were predictable, like a penny-in-the-slot machine. (Những câu trả lời của anh ta có thể đoán trước được, giống như một cái máy bỏ xu vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny-in-the-slot machine (n): (cụm danh từ đầy đủ) máy bán hàng tự động loại bỏ xu vào khe. Đây biến thể đầy đủ hơn của "penny-in-the-slot".
  • Slot machine (n): máy đánh bạc hoặc máy bán hàng tự động (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
  • Vending machine (n): máy bán hàng tự động (từ hiện đại, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Automat: máy bán hàng tự động (từ , thường dùng ở Mỹ).
  • Vendor: máy bán hàng (từ rút gọn của "vending machine").
Lưu ý
  • "Penny-in-the-slot" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được dùng để chỉ các máy bán hàng tự động từ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh hiện đại, "vending machine" từ phổ biến hơn.
  • Cụm từ này thường được dùng như một danh từ ghép đặc biệt, mô tả chính chế hoạt động của máy: bỏ một đồng penny vào khe.
penny-in-the-slot

A child puts a coin into the penny-in-the-slot to buy a candy bar.

danh từ
  1. máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine)