pennyroyal
/'peni'rɔiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạc hà hăng: Một loại cây thảo mộc thuộc họ Bạc hà (Mentha pulegium), có mùi thơm hăng đặc trưng, thường mọc hoang.
- Cây hêđôm (tên gọi theo vùng tại Mỹ): Chỉ cùng một loại cây pennyroyal, được biết đến với tinh dầu có mùi mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pennyroyal is sometimes used to make herbal tea. (Bạc hà hăng đôi khi được dùng để pha trà thảo mộc.)
- The strong scent of pennyroyal repels insects. (Mùi hăng mạnh của cây hêđôm xua đuổi côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pennyroyal oil": Tinh dầu pennyroyal, một sản phẩm cô đặc từ cây.
- Pennyroyal oil is potent and must be used with caution. (Tinh dầu bạc hà hăng rất mạnh và phải được sử dụng thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mentha pulegium (n): Tên khoa học của pennyroyal.
- European pennyroyal (n): Pennyroyal châu Âu, để phân biệt với các loài tương tự ở châu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Squaw mint (n): Tên gọi khác theo dân gian (cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng).
- Pudding grass (n): Một tên gọi cổ của pennyroyal.
Thông tin thêm
- Pennyroyal từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian, nhưng việc sử dụng nội bộ (uống) có thể rất nguy hiểm và không được khuyến nghị.
- Loài cây này thường được trồng trong vườn để xua đuổi kiến và bọ chét.
danh từ
- (thực vật học) bạc hà hăng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây hêđôm