pennyroyal

/'peni'rɔiəl/
Học thuật
Thân thiện
pennyroyal

A gardener carefully harvests fresh pennyroyal from her herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạc hà hăng: Một loại cây thảo mộc thuộc họ Bạc hà (Mentha pulegium), mùi thơm hăng đặc trưng, thường mọc hoang.
    • Cây hêđôm (tên gọi theo vùng tại Mỹ): Chỉ cùng một loại cây pennyroyal, được biết đến với tinh dầu mùi mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pennyroyal is sometimes used to make herbal tea. (Bạc hà hăng đôi khi được dùng để pha trà thảo mộc.)
    • The strong scent of pennyroyal repels insects. (Mùi hăng mạnh của cây hêđôm xua đuổi côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pennyroyal oil": Tinh dầu pennyroyal, một sản phẩm đặc từ cây.
    • Pennyroyal oil is potent and must be used with caution. (Tinh dầu bạc hà hăng rất mạnh phải được sử dụng thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mentha pulegium (n): Tên khoa học của pennyroyal.
  • European pennyroyal (n): Pennyroyal châu Âu, để phân biệt với các loài tương tự ở châu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Squaw mint (n): Tên gọi khác theo dân gian (cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng).
  • Pudding grass (n): Một tên gọi cổ của pennyroyal.
Thông tin thêm
  • Pennyroyal từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian, nhưng việc sử dụng nội bộ (uống) có thể rất nguy hiểm không được khuyến nghị.
  • Loài cây này thường được trồng trong vườn để xua đuổi kiến bọ chét.
pennyroyal

A gardener carefully harvests fresh pennyroyal from her herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) bạc hà hăng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây hêđôm