pensant

tính từ
  1. tư tưởng, suy nghĩ
    • Un être pensant
      một sinh vật tư tưởng
    • bien pensant
      tư tưởng hợp lệ luật
    • mal pensant
      tư tưởng trái lệ luật, tư tưởng lật đổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pensant"

pensant
L’être humain est un être pensant.