pense-bête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điều nhắc nhở, vật ghi nhớ: Một thứ dùng để ghi lại hoặc nhắc nhở về một việc cần làm hoặc một thông tin quan trọng, thường là một mảnh giấy nhỏ hoặc một vật dụng đơn giản.
- Ghi chú nhắc việc: Một cách gọi thân mật, đời thường cho một lời nhắc hoặc một ký hiệu giúp tránh quên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai fait un pense-bête pour ne pas oublier d'acheter du lait. (Tôi đã làm một mảnh giấy nhắc việc để không quên mua sữa.)
- Il a mis un élastique autour de son poignet comme pense-bête. (Anh ấy quấn một sợi dây chun quanh cổ tay như một vật nhắc nhở.)
- Ce post-it sur l'écran de l'ordinateur est mon pense-bête pour la réunion. (Mảnh giấy ghi chú này trên màn hình máy tính là lời nhắc của tôi cho cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một hệ thống nhắc nhở cá nhân: "Pense-bête" thường mang tính cá nhân và không theo quy tắc chung, tùy thuộc vào thói quen của mỗi người.
- Son pense-bête à lui, c'est de mettre ses clés dans un bol spécial. (Cách nhắc nhở của anh ấy là để chìa khóa vào một cái bát đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mémo (n.m): bản ghi nhớ, bản tóm tắt (ngắn gọn và thường có cấu trúc hơn "pense-bête").
- Aide-mémoire (n.m): vật hỗ trợ trí nhớ, tài liệu tóm tắt (thường trang trọng hoặc có tính hệ thống hơn).
- Rappel (n.m): sự nhắc nhở, lời nhắc (nghĩa rộng, có thể không phải vật thể).
Từ đồng nghĩa
- Note (n.f): ghi chú, lời ghi.
- Souvenir (n.m - trong ngữ cảnh này): vật kỷ niệm, vật gợi nhớ (có thể dùng theo nghĩa tương tự).
- Mémento (n.m): vật lưu niệm, vật để nhớ (thường trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Faire office de pense-bête: Đóng vai trò như một vật nhắc nhở.
- Ce caillou dans ma poche fait office de pense-bête. (Hòn đá trong túi tôi đóng vai trò như một vật nhắc nhở.)
- Se servir de quelque chose comme pense-bête: Dùng cái gì đó như một thứ để nhắc việc.
- Elle se sert de son bracelet comme pense-bête pour prendre ses médicaments. (Cô ấy dùng chiếc vòng tay của mình như một vật nhắc uống thuốc.)
danh từ giống đực
- (thân mật) điều nhắc nhở