pensionable

/'penʃənəbl/
tính từ
  1. được quyền hưởng lương hưu; chế độ lương hưu
  2. được quyền hưởng trợ cấp; chế độ trợ cấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

pensionable
A pensionable employee receives a monthly statement from the company.