pensivement

Học thuật
Thân thiện
pensivement

Il regarde pensivement par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với vẻ ngẫm nghĩ, một cách trầm tư: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện trong trạng thái suy tư, suy ngẫm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il regardait pensivement par la fenêtre. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ với vẻ ngẫm nghĩ.)
    • Elle hocha la tête pensivement avant de répondre. ( ấy gật đầu một cách trầm tư trước khi trả lời.)
    • "Je ne suis pas sûr", dit-il pensivement. ("Tôi không chắc lắm", anh ta nói với vẻ suy tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bổ nghĩa cho động từ: "Pensivement" luôn bổ sung ý nghĩa "một cách trầm tư" cho động từ đi kèm, thườngcác động từ chỉ hoạt động tinh thần hoặc trạng thái tĩnh như (nhìn), (suy nghĩ), (nói), (mỉm cười).
    • Il marchait pensivement dans le parc. (Anh ta đi bộ một cách trầm tư trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pensif, pensive (tính từ): trầm tư, đăm chiêu.

    • un air pensif (vẻ mặt trầm tư)
    • une personne pensive (một người hay suy tư)
  • Pensée (danh từ): ý nghĩ, tư tưởng; cây hoa păng-.

    • perdu dans ses pensées (chìm đắm trong suy nghĩ)
Từ đồng nghĩa
  • Rêveusement: một cách mơ màng.
  • Méditativement: một cách trầm ngâm, suy tư (mang tính trang trọng hơn).
  • Réfléchivement: một cách suy nghĩ, phản ánh (nhấn mạnh quá trình tư duy).
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: một cách nhẹ nhàng, hời hợt.
  • Inconsidérément: một cách thiếu suy nghĩ.
  • Gaiement: một cách vui vẻ.
pensivement

Il regarde pensivement par la fenêtre.

phó từ
  1. với vẻ ngẫm nghĩ