pensum

Học thuật
Thân thiện
pensum

L'élève recopie son pensum à la fin du cours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công việc chán nản, việc vặt: Chỉ một nhiệm vụ hoặc công việc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt thường gây cảm giác mệt mỏi, buồn chán.
    • Bài phạt (học sinh): (Từ , nghĩa ) Chỉ bài tập hoặc công việc được giao như một hình phạt cho học sinh, thườngviết đi viết lại nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La saisie des données est un véritable pensum pour lui. (Việc nhập liệumột công việc chán nản thực sự đối với anh ta.)
    • Le professeur a donné un pensum aux élèves turbulents. (Thầy giáo đã giao một bài phạt cho những học sinh nghịch ngợm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un pensum": là một việc cực hình, một nhiệm vụ tẻ nhạt.
    • Relire ces centaines de pages de procès-verbal est un pensum. (Đọc lại hàng trăm trang biên bản nàymột cực hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Corvée (n.f): việc khổ sai, việc nặng nhọc.
  • Tâche fastidieuse (cụm danh từ): công việc tẻ nhạt, chán ngắt.
Từ đồng nghĩa
  • Corvée: việc khổ sai.
  • Tâche ingrate: công việc vô ích, không mang lại sự hài lòng.
  • Obligation ennuyeuse: nghĩa vụ buồn tẻ.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai pensum!": (Thành ngữ) Đó đúngmột cực hình!/Một việc chán ngắt!
    • Faire l'inventaire du stock un samedi, c'est un vrai pensum! (Kiểm kê kho vào thứ Bảy, đúngmột cực hình!)
pensum

L'élève recopie son pensum à la fin du cours.

danh từ giống đực
  1. công việc chán nản
  2. (từ , nghĩa ) bài phạt (học sinh)