pensum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công việc chán nản, việc vặt: Chỉ một nhiệm vụ hoặc công việc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt và thường gây cảm giác mệt mỏi, buồn chán.
- Bài phạt (học sinh): (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ bài tập hoặc công việc được giao như một hình phạt cho học sinh, thường là viết đi viết lại nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La saisie des données est un véritable pensum pour lui. (Việc nhập liệu là một công việc chán nản thực sự đối với anh ta.)
- Le professeur a donné un pensum aux élèves turbulents. (Thầy giáo đã giao một bài phạt cho những học sinh nghịch ngợm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un pensum": là một việc cực hình, một nhiệm vụ tẻ nhạt.
- Relire ces centaines de pages de procès-verbal est un pensum. (Đọc lại hàng trăm trang biên bản này là một cực hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Corvée (n.f): việc khổ sai, việc nặng nhọc.
- Tâche fastidieuse (cụm danh từ): công việc tẻ nhạt, chán ngắt.
Từ đồng nghĩa
- Corvée: việc khổ sai.
- Tâche ingrate: công việc vô ích, không mang lại sự hài lòng.
- Obligation ennuyeuse: nghĩa vụ buồn tẻ.
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai pensum!": (Thành ngữ) Đó đúng là một cực hình!/Một việc chán ngắt!
- Faire l'inventaire du stock un samedi, c'est un vrai pensum! (Kiểm kê kho vào thứ Bảy, đúng là một cực hình!)
danh từ giống đực
- công việc chán nản
- (từ cũ, nghĩa cũ) bài phạt (học sinh)