pentédécagone

Học thuật
Thân thiện
pentédécagone

Un pentédécagone régulier est tracé sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình mười lăm cạnh: Trong hình học, "pentédécagone" là một hình phẳng đúng mười lăm cạnh thẳng mười lăm đỉnh.
  2. Tính từ:
    • () mười lăm cạnh: Dùng để mô tả một hình hoặc vật thể đặc điểmsở hữu mười lăm cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Un pentédécagone régulier a tous ses côtés et angles égaux. (Một hình mười lăm cạnh đều tất cả các cạnh góc bằng nhau.)
    • Le professeur a dessiné un pentédécagone au tableau. (Giáo viên đã vẽ một hình mười lăm cạnh lên bảng.)
  • Tính từ:

    • Une figure pentédécagone est rarement étudiée au lycée. (Một hình mười lăm cạnh hiếm khi được nghiên cứutrường trung học.)
    • Il s'agit d'un polygone pentédécagone. (Đâymột đa giác mười lăm cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pentédécagone régulier": Hình mười lăm cạnh đều. Đâymột hình đặc biệt trong đó tất cả các cạnh các góc trong đều bằng nhau.
    • La construction d'un pentédécagone régulier à la règle et au compas est un problème géométrique classique. (Việc dựng một hình mười lăm cạnh đều bằng thước kẻ compa là một bài toán hình học cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentédécagonal, -e, -aux (tính từ): Thuộc về hình mười lăm cạnh.
    • Les propriétés pentédécagonales de cette figure sont complexes. (Các tính chất thuộc về hình mười lăm cạnh của hình này rất phức tạp.)
  • Quindécagone (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩahình mười lăm cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Quindécagone (danh từ giống đực): Hình mười lăm cạnh. (Từ này ít được sử dụng hơn "pentédécagone").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "pentédécagone" do đâymột thuật ngữ hình học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pentédécagone".

pentédécagone

Un pentédécagone régulier est tracé sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình mười lăm cạnh
tính từ
  1. (toán học) () mười lăm cạnh

Từ gần giống