pentacorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn năm dây: Một nhạc cụ có năm dây.
- Chuỗi năm âm: Một chuỗi gồm năm nốt nhạc liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musicien jouait d'un ancien pentacorde. (Nhạc công đang chơi một cây đàn năm dây cổ.)
- Cette mélodie est construite sur un simple pentacorde. (Giai điệu này được xây dựng trên một chuỗi năm âm đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentacorde" trong lý thuyết âm nhạc cổ điển: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một quãng năm đúng trong hệ thống âm nhạc Hy Lạp cổ đại hoặc thời Trung Cổ.
- Le système musical grec utilisait le pentacorde comme unité de base. (Hệ thống âm nhạc Hy Lạp sử dụng pentacorde như một đơn vị cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Tétracorde (danh từ giống đực): Chuỗi bốn âm, một đơn vị cấu trúc âm nhạc cổ gồm bốn nốt.
- Hexacorde (danh từ giống đực): Chuỗi sáu âm.
Từ đồng nghĩa
- Gamme de cinq notes: Thang âm năm nốt.
- Instrument à cinq cordes: Nhạc cụ năm dây.
danh từ giống đực
- (âm nhạc; từ cũ, nghĩa cũ) đàn năm dây
- chuỗi năm âm