pentadactyl
/,pentə'dæktil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Có chân năm ngón: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệt là động vật có xương sống, có chi với năm ngón hoặc phần ngón.
Danh từ:
- (Động vật học) Động vật chân năm ngón: Chỉ một loài động vật có cấu trúc chi với năm ngón.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The human hand is a classic example of a pentadactyl limb. (Bàn tay con người là một ví dụ điển hình của chi có chân năm ngón.)
- Many mammals, such as cats and bears, are pentadactyl. (Nhiều loài động vật có vú, như mèo và gấu, có chân năm ngón.)
Danh từ:
- The frog is a pentadactyl, with five toes on its hind feet. (Con ếch là một động vật chân năm ngón, với năm ngón trên bàn chân sau của nó.)
- Evolutionary studies often focus on the pentadactyl as a common ancestral trait. (Các nghiên cứu tiến hóa thường tập trung vào đặc điểm động vật chân năm ngón như một đặc điểm tổ tiên phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về giải phẫu học so sánh, cổ sinh vật học và sinh học tiến hóa để mô tả một đặc điểm cấu trúc cơ bản.
- The pentadactyl plan is considered a fundamental blueprint in vertebrate limb evolution. (Cấu trúc chân năm ngón được coi là một bản thiết kế cơ bản trong quá trình tiến hóa chi của động vật có xương sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentadactylism (danh từ): Đặc điểm hoặc tình trạng có chân năm ngón.
- Pentadactylism is a conserved trait among many terrestrial vertebrates. (Đặc điểm chân năm ngón là một đặc điểm được bảo tồn ở nhiều loài động vật có xương sống trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Five-fingered: có năm ngón tay (thường dùng cho tay người, ít trang trọng hơn).
- Five-toed: có năm ngón chân (thường dùng cho chân).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ này rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.
- Cấu trúc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "penta-" (năm) và "daktylos" (ngón tay/ngón chân).
danh từ
- (động vật học) có chân năm ngón
tính từ
- (động vật học) động vật chân năm ngón