pentagone

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình năm cạnh
    • le Pentagone
      Lầu năm góc (Mỹ)
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) như pentagonal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pentagone"

pentagone
Un enfant dessine un pentagone sur une feuille de papier.