pentagone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Hình năm cạnh, ngũ giác: Trong hình học, "pentagone" là một hình phẳng có đúng năm cạnh và năm góc.
- Lầu Năm Góc: Khi viết hoa ("le Pentagone"), từ này chỉ Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nằm trong một tòa nhà có hình ngũ giác ở Arlington, Virginia.
Tính từ:
- Có hình năm cạnh, có dạng ngũ giác: Đây là nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng "pentagonal".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Un pentagone régulier a cinq côtés égaux. (Một hình ngũ giác đều có năm cạnh bằng nhau.)
- Les décisions militaires importantes viennent souvent du Pentagone. (Những quyết định quân sự quan trọng thường đến từ Lầu Năm Góc.)
Tính từ (nghĩa cổ):
- Une cour pentagone. (Một sân có hình năm cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pentagone régulier": ngũ giác đều (hình năm cạnh có tất cả các cạnh và góc trong bằng nhau).
- Le panneau "stop" a souvent la forme d'un pentagone régulier. (Biển báo "dừng" thường có hình dạng một ngũ giác đều.)
"Pentagone étoilé": ngũ giác sao (hình ngôi sao năm cánh).
- Le drapeau de nombreux pays comporte un pentagone étoilé. (Lá cờ của nhiều quốc gia có hình ngũ giác sao.)
Biến thể và từ gần giống
Pentagonal, pentagonale (adj): (thuộc) hình năm cạnh, có dạng ngũ giác. Đây là dạng tính từ phổ biến hiện nay.
- Une forme pentagonale. (Một hình dạng ngũ giác.)
Pentagramme (n.m): ngũ giác sao, hình ngôi sao năm cánh.
- Un pentagramme est un symbole ancien. (Hình ngôi sao năm cánh là một biểu tượng cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Figure à cinq côtés: hình có năm cạnh (cách giải thích nghĩa đen).
- Siège du département de la Défense américain: trụ sở của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (nghĩa khi viết hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "pentagone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pentagone".
danh từ giống đực
- (toán học) hình năm cạnh
- le PentagoneLầu năm góc (Mỹ)
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như pentagonal