pentahedral

/,pentə'hi:drəl/
Học thuật
Thân thiện
pentahedral

A child holds a colorful pentahedral shape in a classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • năm mặt: Thuật ngữ hình học dùng để mô tả một vật thể hoặc hình khối đúng năm mặt phẳng. Đây một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong toán học hình học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A pentahedral shape is less common than a cube. (Một hình năm mặt ít phổ biến hơn một hình lập phương.)
    • The crystal exhibited a pentahedral structure under the microscope. (Tinh thể thể hiện một cấu trúc năm mặt dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học không gian: Dùng để phân loại các đa diện dựa trên số mặt. Một khối pentahedral một loại đa diện cụ thể.
    • The mathematician studied the properties of pentahedral polyhedra. (Nhà toán học nghiên cứu các tính chất của các khối đa diện năm mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentahedron (danh từ): Khối đa diện năm mặt, hình năm mặt.
    • A square pyramid is a type of pentahedron. (Hình chóp đáy vuông một loại hình năm mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Five-faced: năm mặt (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
pentahedral

A child holds a colorful pentahedral shape in a classroom.

tính từ
  1. (toán học) năm mặt