pentameter

/pen'tæmitə/
Học thuật
Thân thiện
pentameter

A student writes a line of iambic pentameter on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ năm âm tiết: Một dòng thơ trong thơ tiếng Anh chứa năm nhịp (feet) thơ. Mỗi nhịp thơ thường một tổ hợp của hai hoặc ba âm tiết, với một âm tiết được nhấn mạnh. vậy, một dòng thơ ngũ ngôn (pentameter) thường tổng cộng mười âm tiết, nhưng điều này có thể thay đổi tùy theo loại nhịp thơ được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shakespeare's sonnets are mostly written in iambic pentameter. (Các bài sonnet của Shakespeare chủ yếu được viết bằng thể thơ ngũ ngôn iambic.)
    • The poet chose pentameter to give the verse a steady, rhythmic flow. (Nhà thơ đã chọn thể ngũ ngôn để mang lại cho câu thơ một nhịp điệu đều đặn, tiết tấu.)
    • Blank verse is unrhymed iambic pentameter. (Thơ không vần thơ ngũ ngôn iambic không vần điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iambic pentameter": Thể thơ ngũ ngôn iambic. Đây dạng phổ biến nhất của pentameter trong thơ tiếng Anh, trong đó mỗi nhịp thơ (foot) một iamb (một âm tiết không nhấn theo sau bởi một âm tiết nhấn), tạo thành một dòng gồm năm iambs.
    • "Shall I compare thee to a summer's day?" is a famous line of iambic pentameter. ("Ta nên so sánh nàng với một ngày ?" một dòng thơ ngũ ngôn iambic nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iambic (adj): thuộc về iamb, một nhịp thơ gồm một âm tiết không nhấn một âm tiết nhấn.
  • Hexameter (n): thơ sáu âm tiết (một dòng thơ sáu nhịp).
  • Tetrameter (n): thơ bốn âm tiết (một dòng thơ bốn nhịp).
Từ đồng nghĩa
  • Five-foot line: Dòng thơ năm nhịp (cách giải thích khác cho "pentameter").
  • Metrical line of five feet: Dòng thơ vần luật gồm năm nhịp.
Lưu ý
  • "Pentameter" một thuật ngữ chuyên ngành trong phê bình văn học nghiên cứu thơ ca. mô tả cấu trúc nhịp điệu của một dòng thơ, không phải một từ dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
pentameter

A student writes a line of iambic pentameter on the chalkboard.

danh từ
  1. thơ năm âm tiết