pentasyllable

/,pentə'siləbl/
Học thuật
Thân thiện
pentasyllable

A poet carefully crafts a pentasyllable for her verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ năm âm tiết: Một từ được cấu tạo bởi chính xác năm âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Unbelievable" is a pentasyllable in English. ("Unbelievable" một từ năm âm tiết trong tiếng Anh.)
    • The poet carefully chose a pentasyllable to complete the rhythm of the line. (Nhà thơ đã cẩn thận chọn một từ năm âm tiết để hoàn thiện nhịp điệu của câu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ trong ngôn ngữ học thơ ca: "Pentasyllable" thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn để phân tích cấu trúc từ, nhịp điệu trong thơ, hoặc đặc điểm ngôn ngữ học.
    • The analysis focused on the use of pentasyllables in modern song lyrics. (Bài phân tập trung vào việc sử dụng các từ năm âm tiết trong lời bài hát hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosyllable (n): từ một âm tiết.
  • Disyllable (n): từ hai âm tiết.
  • Trisyllable (n): từ ba âm tiết.
  • Polysyllable (n): từ nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Five-syllable word: từ năm âm tiết (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

pentasyllable

A poet carefully crafts a pentasyllable for her verse.

danh từ
  1. từ năm âm tiết