pentecôte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ Hạ trần (đạo Đốc): Lễ kỷ niệm sự kiện Chúa Thánh Thần hiện xuống với các tông đồ, diễn ra 50 ngày sau Lễ Phục Sinh.
    • Lễ Tạ mùa (đạo Do Thái): Lễ hội nông nghiệp của người Do Thái, còn gọi là Shavuot, kỷ niệm việc thu hoạch mùa màng việc ban hành Luật Torah.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous irons à la messe pour la Pentecôte. (Chúng tôi sẽ đi lễ vào ngày Lễ Hạ trần.)
    • La Pentecôte est une fête joyeuse pour les chrétiens. (Lễ Hạ trầnmột ngày lễ vui mừng của các tín đồ Đốc.)
    • Les juifs célèbrent la Pentecôte (Chavouot) en lisant le livre de Ruth. (Người Do Thái kỷ niệm Lễ Tạ mùa (Shavuot) bằng cách đọc sách Ruth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lundi de Pentecôte": Thứ Hai của Lễ Hạ trần, một ngày lễ quốc gianhiều nước theo Đốc giáo.
    • En France, le lundi de Pentecôte est souvent un jour férié. (Ở Pháp, thứ Hai của Lễ Hạ trần thườngmột ngày nghỉ lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentecôtisme (danh từ giống đực): Phong trào hoặc giáo hội theo thần học Ngũ Tuần (Pentecostal).
  • Pentecôtiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) tín đồ hoặc giáo hội Ngũ Tuần.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le christianisme: Fête du Saint-Esprit (Lễ Chúa Thánh Thần).
  • Pour le judaïsme: Chavouot, Fête des Semaines (Lễ Các Tuần).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la Pentecôte ici !" (Thành ngữ, dùng một cách hài hước): Dùng để diễn tả một nơi rất ồn ào, hỗn loạn, như có một đám đông đang hội hè.
    • Avec tous ces enfants qui crient, on dirait la Pentecôte ici ! (Với trẻ la hét thế này, cứ như đanglễ hội Hạ trần vậy!)
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ Hạ trần (đạo Đốc)
  2. lễ Tạ mùa (đạo Do Thái)