penthiobarbital

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Penthiobarbital: Một loại thuốc thuộc nhóm barbiturat, được sử dụng trong y học với tác dụng an thần, gây ngủ hoặc gây mê. Tên này thường chỉ một dẫn xuất cụ thể của barbituric acid.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le penthiobarbital est un barbiturique à action rapide. (Penthiobarbitalmột loại barbiturat tác dụng nhanh.)
    • L'utilisation du penthiobarbital est strictement réglementée. (Việc sử dụng penthiobarbital được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh dược: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên môn, nghiên cứu dượchoặc hướng dẫn lâm sàng để chỉ loại thuốc cụ thể này.
    • L'étude compare l'efficacité du penthiobarbital à celle d'autres sédatifs. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của penthiobarbital với các loại thuốc an thần khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbiturique (danh từ giống đực): Barbiturat - nhóm thuốc rộng hơn penthiobarbital thuộc về.
  • Sédatif (danh từ giống đực): Thuốc an thần.
  • Hypnotique (danh từ giống đực): Thuốc gây ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Thiopental sodique: Một tên gọi khác liên quan chặt chẽ, thường chỉ một dạng muối natri của thuốccông dụng tương tự. (Lưu ý: Đâymột hợp chất rất gần nhưng có thể không hoàn toàn giống hệt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y dược. không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Penthiobarbitalmột chất được kiểm soát do tiềm năng lạm dụng tác dụng phụ nguy hiểm.
danh từ giống đực
  1. (dược học) penthiobacbitan