penthode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đèn penthode: Một loại đèn điện tử chân không có năm điện cực, được sử dụng chủ yếu trong các thiết bị khuếch đại tần số radio hoặc âm thanh. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong điện tử và viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amplificateur utilise une penthode pour le dernier étage de puissance. (Bộ khuếch đại sử dụng một đèn penthode cho tầng công suất cuối cùng.)
- La penthode est un composant essentiel dans les vieux postes de radio. (Đèn penthode là một linh kiện thiết yếu trong các máy thu thanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penthode à faisceaux dirigés": Đèn penthode chùm tia, một biến thể có đặc tính khuếch đại công suất tốt hơn.
- La EL34 est une penthode à faisceaux dirigés très célèbre. (EL34 là một đèn penthode chùm tia rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentode (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, là tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh và cũng thường được sử dụng trong tiếng Pháp. "Penthode" là cách viết/phiên âm tiếng Pháp của từ này.
- Une pentode/triode (Một đèn pentode/triode)
Từ đồng nghĩa
- Pentode (n): Đèn pentode (từ gốc Anh, được sử dụng rộng rãi).
- Tube électronique à cinq électrodes (n): Ống điện tử năm cực (cách giải thích kỹ thuật).
danh từ giống cái
- như pentode