pentode
/'pentoud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý): Một loại đèn điện tử chân không có năm điện cực bên trong. Nó là một bộ phận khuếch đại tín hiệu điện tử, thường được sử dụng trong các thiết bị âm thanh và vô tuyến cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio amplifier uses a pentode tube for better sound quality. (Bộ khuếch đại radio cũ sử dụng một ống pentode để có chất lượng âm thanh tốt hơn.)
- A pentode has three grids, unlike a triode which has only one. (Một ống pentode có ba lưới, không giống như ống đèn triode chỉ có một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentode connection": cách mắc mạch cho ống pentode.
- The technician explained the advantages of the pentode connection in the circuit diagram. (Kỹ thuật viên giải thích những ưu điểm của cách mắc mạch pentode trong sơ đồ mạch điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Triode (n): ống ba cực (một loại đèn điện tử có ba điện cực).
- Tetrode (n): ống bốn cực (một loại đèn điện tử có bốn điện cực).
- Vacuum tube (n): ống chân không (tên gọi chung cho các linh kiện điện tử như triode, pentode).
Từ đồng nghĩa
- Five-electrode tube: ống năm cực (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh).
danh từ
- (vật lý) Pentôt, ống năm cực