pentomic
/pen'tɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về quân sự) Tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn): Thuật ngữ "pentomic" mô tả một cấu trúc tổ chức quân đội, đặc biệt là sư đoàn bộ binh, được chia thành năm nhóm chiến đấu chính (gọi là "nhóm chiến đấu") để linh hoạt hơn trong môi trường chiến tranh hạt nhân tiềm tàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The U.S. Army experimented with a pentomic division structure in the 1950s. (Quân đội Hoa Kỳ đã thử nghiệm với cấu trúc sư đoàn pentomic vào những năm 1950.)
- The pentomic concept was designed for greater dispersion and flexibility on a nuclear battlefield. (Khái niệm pentomic được thiết kế để có sự phân tán và tính linh hoạt cao hơn trên chiến trường hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pentomic army": quân đội được tổ chức theo cấu trúc pentomic.
- Discussions about a pentomic army were common during the Cold War. (Các cuộc thảo luận về một quân đội pentomic phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
"pentomic era": thời kỳ mà học thuyết pentomic được thử nghiệm và áp dụng.
- Military tactics from the pentomic era reflected the fears of atomic warfare. (Các chiến thuật quân sự từ thời kỳ pentomic phản ánh nỗi sợ hãi về chiến tranh nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentagon (n): Ngũ Giác Đài (trụ sở Bộ Quốc phòng Mỹ); hình ngũ giác. (Lưu ý: Từ này có gốc "penta-" (năm) giống "pentomic" nhưng nghĩa khác).
- Penta- (tiền tố): Có nghĩa là "năm", là thành phần cấu tạo của từ "pentomic".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành quân sự lịch sử. Có thể mô tả là "tổ chức quân đội thời kỳ hạt nhân" hoặc "cơ cấu chiến đấu năm nhóm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Pentomic" là một tính từ chuyên ngành và không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pentomic". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chứ không phải từ ngữ thông dụng trong thành ngữ.
tính từ
- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)