pentothal
Danh từ: pentothal (còn gọi là sodium pentothal hoặc tên thương mại Pentothal) là một loại thuốc barbiturat mạnh, tồn tại dưới dạng bột hút ẩm. Thuốc này có tác dụng nhanh, thường được tiêm tĩnh mạch để gây mê toàn thân trong các ca phẫu thuật ngắn, tạo trạng thái thư giãn và bất tỉnh. Ngoài ra, trong lịch sử, pentothal còn được biết đến với tên gọi "huyết thanh sự thật" (truth serum) do khả năng làm giảm ức chế tâm lý, khiến người dùng dễ tiết lộ thông tin.
- (Bác sĩ gây mê đã tiêm pentothal để gây bất tỉnh trước ca phẫu thuật.)
- (Trong các phim điệp viên cũ, pentothal thường được miêu tả như một huyết thanh sự thật dùng trong thẩm vấn.)
"Pentothal interview": cuộc phỏng vấn sử dụng pentothal để khai thác thông tin, thường gây tranh cãi về mặt đạo đức.
- The suspect underwent a pentothal interview to extract hidden memories. (Nghi phạm đã trải qua một cuộc phỏng vấn bằng pentothal để khai thác ký ức ẩn giấu.)
"Pentothal-induced anesthesia": gây mê bằng pentothal, một kỹ thuật phổ biến trong y học thế kỷ 20.
- Pentothal-induced anesthesia was widely used for minor surgical procedures. (Gây mê bằng pentothal đã được sử dụng rộng rãi cho các thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
- Sodium pentothal (danh từ ghép): tên hóa học chính xác của pentothal.
- Sodium pentothal is a derivative of barbituric acid. (Sodium pentothal là một dẫn xuất của axit barbituric.)
- Thiopental (danh từ): tên gọi khác của pentothal trong dược lý.
- Thiopental is the generic name for the drug commonly known as pentothal. (Thiopental là tên gốc của loại thuốc thường được gọi là pentothal.)
- Barbiturat: nhóm thuốc an thần, gây ngủ.
- Pentothal belongs to the class of barbiturates. (Pentothal thuộc nhóm barbiturat.)
- Thuốc gây mê tĩnh mạch: pentothal là một loại thuốc gây mê qua đường tiêm.
- Pentothal is a fast-acting intravenous anesthetic. (Pentothal là một thuốc gây mê tĩnh mạch tác dụng nhanh.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "pentothal", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Inject pentothal: tiêm pentothal. - The nurse carefully injected pentothal into the patient's vein. (Y tá cẩn thận tiêm pentothal vào tĩnh mạch bệnh nhân.) - Administer pentothal: dùng pentothal (theo chỉ định y khoa). - Only trained professionals should administer pentothal. (Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới nên dùng pentothal.)
- "Truth serum": huyết thanh sự thật (thành ngữ phổ biến để chỉ pentothal trong bối cảnh thẩm vấn).
- Many people mistakenly believe that pentothal acts as a reliable truth serum. (Nhiều người lầm tưởng rằng pentothal hoạt động như một huyết thanh sự thật đáng tin cậy.)