pointedly

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách chủ đích rõ ràng, một cách công khai, ý nhấn mạnh: "pointedly" mô tả hành động được thực hiện theo cách người khác có thể thấy ý đồ hoặc thái độ của người thực hiện, thường để thể hiện sự không đồng tình, chỉ trích hoặc nhấn mạnh một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cố tình phớt lờ câu hỏi một cách đầy ẩn ý.)
  • ( ấy nhìn đồng hồ một cách đầy ám chỉ.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh ngừng nói chuyện một cách rõ ràng chủ đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pointedly remark": nhận xét mang tính chỉ trích hoặc nhấn mạnh.
    • He made a pointedly critical remark about her work. (Anh ta đưa ra một nhận xét chỉ trích một cách cố ý về công việc của ấy.)
  • "pointedly avoid": tránh một cách chủ đích.
    • She pointedly avoided eye contact with him. ( ấy cố tình tránh giao tiếp bằng mắt với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointed (tính từ): sắc bén, rõ ràng, mục đích.
    • She gave him a pointed look. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy ẩn ý.)
  • Point (danh từ): điểm, ý chính.
    • The point of her speech was clear. (Mục đích bài phát biểu của ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberately: một cách cố ý, chủ đích.
  • Explicitly: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Emphatically: một cách nhấn mạnh, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point out: chỉ ra, vạch .
    • He pointed out the mistake to her. (Anh ta chỉ ra lỗi sai cho ấy.)
  • Point to: chỉ về phía, ám chỉ.
    • The evidence points to his guilt. (Bằng chứng chỉ ra tội lỗi của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a point of doing something: coi trọng việc làmđó, nhất quyết làm điều .
    • She made a point of thanking everyone personally. ( ấy nhất quyết cảm ơn từng người một cách riêng.)
  • To the point: đúng trọng tâm, thích hợp.
    • His comment was brief and to the point. (Nhận xét của anh ta ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pointedly"

pointedly
He pointedly looked at his watch during the long meeting.