penumbra

/pi'nʌmbrə/
Học thuật
Thân thiện
penumbra

The moon's penumbra creates a faint shadow on the Earth during a partial eclipse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng nửa tối: Khu vực chỉ nhận được một phần ánh sáng, nằm giữa vùng được chiếu sáng hoàn toàn (vùng sáng) vùng không nhận được ánh sáng nào (vùng tối hoàn toàn, hay bóng tối). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả phần bóng mờ xung quanh lõi tối của một vật thể, như trong hiện tượng nhật thực hoặc nguyệt thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During a partial solar eclipse, we are standing in the Moon's penumbra. (Trong một lần nhật thực một phần, chúng ta đang đứng trong vùng nửa tối của Mặt Trăng.)
    • The astronomer explained the difference between the umbra and the penumbra of a shadow. (Nhà thiên văn học giải thích sự khác biệt giữa vùng tối hoàn toàn vùng nửa tối của một cái bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (bóng bẩy): "Penumbra" đôi khi được dùng trong văn học hoặc các bài viết học thuật để chỉ một khu vực, trạng thái, hoặc khái niệm mơ hồ, không rõ ràng, nằmranh giới giữa hai thái cực.
    • His memories of the event existed in a penumbra between dream and reality. (Những ký ức của anh ấy về sự kiện tồn tại trong một vùng nửa tối giữa giấc mơ hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Penumbral (tính từ): thuộc về vùng nửa tối.
    • The penumbral shadow is much harder to observe. (Bóng của vùng nửa tối khó quan sát hơn nhiều.)
  • Umbra (danh từ): vùng tối hoàn toàn, phần bóng tối trung tâm đậm nhất.
    • The total eclipse is only visible from within the umbra. (Nhật thực toàn phần chỉ có thể nhìn thấy từ bên trong vùng tối hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial shadow: bóng một phần (cách giải thích nghĩa đen).
  • Twilight zone: vùng chạng vạng, vùng mờ (nghĩa ẩn dụ, chỉ sự mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "penumbra" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "penumbra".)

penumbra

The moon's penumbra creates a faint shadow on the Earth during a partial eclipse.

danh từ
  1. vùng nửa tối