penuriously

penuriously

They lived penuriously, saving every penny they earned.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nghèo túng, tằn tiện, keo kiệt. "Penuriously" mô tả hành động hoặc lối sống được thực hiện trong tình trạng thiếu thốn tiền bạc hoặc nguồn lực, thường kèm theo sự tiết kiệm đến mức khắc khổ.

dụ sử dụng
  • (Họ sống một cách nghèo túng, chỉ ăn cơm đậu mỗi ngày.)
  • (Anh ấy tằn tiện tiết kiệm từng xu, từ chối chi tiêu cho bất cứ thứ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live penuriously": sống trong cảnh nghèo túng, thiếu thốn.
    • After losing his job, the family lived penuriously for several years. (Sau khi mất việc, gia đình sống trong cảnh nghèo túng suốt nhiều năm.)
  • "to act penuriously": hành động một cách keo kiệt, hà tiện.
    • The landlord penuriously refused to fix the broken heater. (Chủ nhà hà tiện từ chối sửa máy sưởi bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Penurious (tính từ): nghèo túng, keo kiệt.
    • The penurious old man hoarded all his money under the mattress. (Ông lão keo kiệt tích trữ toàn bộ tiền dưới nệm.)
  • Penury (danh từ): sự nghèo đói cùng cực.
    • The country fell into penury after the war. (Đất nước rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingily: một cách keo kiệt, bủn xỉn.
    • She tip stingily, always leaving only the bare minimum. ( ấy boa một cách keo kiệt, luôn chỉ để lại số tiền tối thiểu.)
  • Miserably: một cách khốn khổ, thiếu thốn.
    • The refugees lived miserably in makeshift camps. (Những người tị nạn sống khốn khổ trong các trại tạm bợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "penuriously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Scrimp on: tiết kiệm, hà tiện (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
      • They had to scrimp on food to afford rent. (Họ phải tiết kiệm thức ăn để trả tiền thuê nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Live from hand to mouth: sống chật vật, đủ ăn đủ mặc hàng ngày.
    • The family lived from hand to mouth, with no savings for emergencies. (Gia đình sống chật vật, không tiền tiết kiệm cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • Pinch pennies: tiết kiệm từng đồng, hà tiện.
    • She had to pinch pennies to pay off her debts. ( ấy phải tiết kiệm từng đồng để trả nợ.)