penwiper

/'pen,waipə/
Học thuật
Thân thiện
penwiper

A writer uses a penwiper to clean the nib of his fountain pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giẻ lau bút: Một miếng vải nhỏ hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để lau sạch đầu bút lông hoặc bút máy, loại bỏ mực thừa hoặc bụi bẩn trước khi viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a lady might carry a small penwiper in her writing case. (Vào thế kỷ 19, một quý có thể mang theo một miếng giẻ lau bút nhỏ trong hộp đựng dụng cụ viết của mình.)
    • Before signing the important document, he carefully cleaned the nib with his penwiper. (Trước khi vào tài liệu quan trọng, ông ấy đã cẩn thận lau sạch ngòi bút bằng giẻ lau bút của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embroidered penwiper": Giẻ lau bút được thêu thùa, thường một vật dụng trang trí hoặc quà tặng thủ công.
    • She received a beautifully embroidered penwiper as a gift from her student. ( ấy nhận được một miếng giẻ lau bút được thêu đẹp mắt làm quà từ học trò của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pen-wiper (n): Cách viết khác dấu gạch nối của "penwiper".
  • Pen cleaner (n): Dụng cụ vệ sinh bút, một thuật ngữ hiện đại hơn có thể bao gồm các dung dịch vệ sinh chuyên dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Nib wiper: Giẻ lau ngòi bút.
  • Ink eraser (theo nghĩa rộng): Dụng cụ tẩy/xóa mực (mặc dù thường chỉ vật dụng để xóa vết mực trên giấy).
Lưu ý
  • "Penwiper" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử khi bút lông bút máy hút mực công cụ viết phổ biến. Trong tiếng Việt hiện đại, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả "giẻ/vải lau bút" hơn một danh từ đơn lẻ.
penwiper

A writer uses a penwiper to clean the nib of his fountain pen.

danh từ
  1. giẻ lau bút