pep talk
Định nghĩa
Danh từ:
Bài nói khích lệ, bài nói động viên: "pep talk" là một bài phát biểu ngắn nhằm khích lệ tinh thần, truyền cảm hứng và quyết tâm cho một nhóm người, thường là đội thể thao, nhân viên công ty, hoặc đồng đội trước một sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Huấn luyện viên đã có một bài nói khích lệ đội trước trận chung kết.)
- (Sau những kết quả đáng thất vọng, người quản lý đã có một bài nói động viên để nâng cao tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a pep talk": có nghĩa là đưa ra một bài nói khích lệ.
- The teacher gave a pep talk to the students before the exam. (Giáo viên đã đưa ra một bài nói khích lệ học sinh trước kỳ thi.)
- "to need a pep talk": cần một lời động viên.
- After the loss, the team clearly needed a pep talk. (Sau trận thua, đội rõ ràng cần một lời động viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pep (n): sự hăng hái, năng lượng, sinh lực.
- She has a lot of pep this morning. (Cô ấy có rất nhiều năng lượng sáng nay.)
- Talk (n): bài nói chuyện, cuộc trò chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Bài phát biểu động viên: lời nói khích lệ tinh thần.
- Lời cổ vũ: sự khuyến khích bằng lời nói.
- Khích lệ tinh thần: hành động làm tăng sự tự tin và quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "pep talk" là một danh từ ghép, không phải động từ, nên không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "pep talk" là một thuật ngữ cụ thể, không phải thành ngữ, nhưng có thể liên quan đến ý tưởng "truyền lửa" hoặc "đốt cháy tinh thần".