peperino

/,pepə'ri:nou/
Học thuật
Thân thiện
peperino

A geologist examines a sample of peperino rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Peperino: Một loại đá núi lửa, thường màu xám, được hình thành từ tro bụi các mảnh vụn núi lửa kết dính lại. thường chứa các tinh thể nhỏ như hạt tiêu, nguồn gốc của tên gọi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans frequently used peperino for construction. (Người La cổ đại thường xuyên sử dụng đá peperino để xây dựng.)
    • This statue is carved from a block of peperino. (Bức tượng này được tạc từ một khối đá peperino.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "peperino" được dùng để chỉ cụ thể các loại đá túp (tuff) núi lửa giàu mảnh vụn, đặc trưng ở khu vực Italy.
    • The geologist identified the layer as a peperino deposit. (Nhà địa chất học xác định lớp đó một lớp trầm tích peperino.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuff (n): Đá túp, một loại đá núi lửa được hình thành từ tro bụi núi lửa kết dính, một nhóm đá rộng hơn peperino một loại cụ thể.
  • Volcanic rock (n): Đá núi lửa, thuật ngữ chung cho các loại đá hình thành từ quá trình phun trào núi lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic tuff: Đá túp núi lửa (thuật ngữ chung hơn).
  • Tuffaceous rock: Đá tính chất túp.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học khảo cổ học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Ý ("pepe" nghĩa hạt tiêu), mô tả vẻ ngoài lốm đốm của loại đá này.
peperino

A geologist examines a sample of peperino rock.

danh từ
  1. (khoáng chất) Peperino