pepper box

pepper box

A chef shakes the pepper box over a simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ: - Hộp tiêu: Một dụng cụ nhỏ nắp đục lỗ, dùng để rắc tiêu xay lên thức ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy với lấy hộp tiêu để nêm nếm miếng bít tết của mình.)
  • (Chiếc hộp tiêu trên kệ được làm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pepper box thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt trong các bữa ăn trang trọng hoặc khi nói về dụng cụ nhà bếp cổ điển.
    • Antique shops often sell decorative pepper boxes. (Các cửa hàng đồ cổ thường bán những hộp tiêu trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper pot (n): một loại hộp tiêu lớn hơn, thường dùng trong nấu ăn.
  • Pepper shaker (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ một bình lắc tiêu nắp đục lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Pepper shaker: bình lắc tiêu, dụng cụ tương tự nhưng thường kích thước lớn hơn nắp vặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "pepper box".

Thành ngữ liên quan
  • To pepper with: rắc đầy (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • He peppered his speech with jokes. (Anh ấy rắc đầy bài phát biểu của mình bằng những câu chuyện cười.)

Từ gần giống

Từ chứa "pepper box"