pepperbox

/'pepə,kɑ:stə/ Cách viết khác : (pepper-caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /'pepə,k
Học thuật
Thân thiện
pepperbox

A chef shakes a pepperbox over a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ đựng hạt tiêu: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ, kim loại, gốm hoặc nhựa, dùng để đựng rắc hạt tiêu trong bữa ăn. thường nắp đậy các lỗ nhỏ để tiêu có thể rắc ra ngoài một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass the pepperbox? (Bạn có thể chuyển cho tôi lọ tiêu được không?)
    • The antique silver pepperbox was part of the dining set. (Chiếc lọ tiêu bằng bạc cổ một phần của bộ đồ ăn.)
    • She shook the pepperbox over her salad. ( ấy lắc lọ tiêu lên món salad của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pepperbox" trong ngữ cảnh lịch sử: Trong lịch sử, từ này cũng có thể được dùng để chỉ một loại súng lục cổ nhiều nòng xoay, nhưng cách dùng này rất hiếm chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, "pepperbox" chỉ vật dụng trong nhà bếp.
    • The museum displayed a 19th-century pepperbox pistol. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng lục kiểu 'pepperbox' từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper pot (n): Lọ tiêu (từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa tương tự).
  • Pepper shaker (n): Lọ lắc tiêu (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ hiện đại).
  • Pepper mill (n): Cối xay tiêu (dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Pepper shaker: Lọ lắc tiêu.
  • Pepper pot: Lọ tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pepperbox")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pepperbox")

pepperbox

A chef shakes a pepperbox over a simmering pot of soup.

danh từ
  1. lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)