pepper pot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ tiêu, bình tiêu: Một dụng cụ có nắp đục lỗ, dùng để rắc tiêu xay lên thức ăn.
- Món súp pepper pot: Một loại súp được nấu từ rau củ, lòng bò (tripe) và nêm với hạt tiêu đen, thường có thêm bánh bao nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Lọ tiêu:
- Could you pass me the pepper pot? I need to season my steak. (Bạn có thể đưa tôi lọ tiêu không? Tôi cần nêm miếng bít tết của mình.)
- The pepper pot is empty; we need to refill it with ground pepper. (Lọ tiêu đã hết; chúng ta cần đổ thêm tiêu xay vào.)
Món súp pepper pot:
- My grandmother makes a delicious pepper pot soup every winter. (Bà tôi nấu món súp pepper pot ngon tuyệt mỗi mùa đông.)
- Pepper pot is a traditional dish in some Caribbean countries. (Pepper pot là một món ăn truyền thống ở một số quốc gia Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pepper pot" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ món súp đặc trưng của vùng Philadelphia (Mỹ) hoặc các nước Caribe, có vị cay nồng từ tiêu.
- The Philadelphia pepper pot is a historic soup that dates back to the 18th century. (Món súp pepper pot Philadelphia là một món súp lịch sử có từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Pepper shaker (n): Lọ tiêu, bình tiêu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Please pass the pepper shaker. (Làm ơn đưa lọ tiêu.)
Peppercorn (n): Hạt tiêu đen (nguyên hạt).
- The soup is flavored with whole peppercorns. (Món súp được nêm bằng hạt tiêu đen nguyên hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Pepper mill: Máy xay tiêu (dụng cụ xay tiêu thay vì lọ rắc).
- Spice shaker: Lọ gia vị (dùng chung cho các loại gia vị khác).
Thành ngữ liên quan
- "To be in a pepper pot": (Hiếm) Ở trong tình huống hỗn loạn hoặc nóng nảy.
- The kitchen was like a pepper pot during the dinner rush. (Căn bếp như một cái lọ tiêu trong giờ cao điểm bữa tối, ám chỉ sự nhộn nhịp và căng thẳng.)