pepperwort

pepperwort

A chef sprinkles fresh pepperwort over a colorful salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dương xỉ nước: "pepperwort" chỉ các loài dương xỉ thuộc chi Marsilea, bốn lá chét, thường mọcvùng nước nông hoặc đầm lầy.
    • Một loại rau thơm hàng năm: "pepperwort" cũng dùng để chỉ một loại cây thân thảo hàng năm, được dùng làm rau sống hoặc trang trí món ăn, vị hơi cay như tiêu.
dụ sử dụng
  • Dương xỉ nước:

    • The pepperwort grows in shallow ponds and marshes. (Cây pepperwort mọccác ao nông đầm lầy.)
    • Marsilea, commonly known as pepperwort, has distinctive four-leaf clover-like fronds. (Marsilea, thường được gọi là pepperwort, các dương xỉ đặc trưng giống như cỏ bốn .)
  • Rau thơm:

    • In some cuisines, pepperwort is used as a salad green for its peppery taste. (Trong một số nền ẩm thực, pepperwort được dùng làm rau sống vị cay như tiêu của .)
    • The chef garnished the dish with fresh pepperwort leaves. (Đầu bếp trang trí món ăn bằng pepperwort tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pepperwort as a water fern": dùng để chỉ một loại thực vật thủy sinh, thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc sinh thái học.

    • The pepperwort is a key species in wetland ecosystems. (Cây pepperwort một loài chủ chốt trong hệ sinh thái đất ngập nước.)
  • "Pepperwort as a culinary herb": dùng để chỉ một loại rau thơm trong ẩm thực, đặc biệt các vùng ôn đới.

    • Pepperwort can be foraged in the wild and added to salads for a spicy kick. (Cây pepperwort có thể được hái trong tự nhiên thêm vào món salad để tạo vị cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper: (n) hạt tiêu, ớt; (v) rắc tiêu.

    • The dish is heavily peppered. (Món ăn được rắc nhiều tiêu.)
  • Wort: (n) một thành tố trong tên cây, chỉ một loại thực vật hoặc thảo mộc.

    • St. John's wort is a medicinal plant. (Cây St. John's wort một loại cây thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Water fern: dương xỉ nước.

    • The water fern, or pepperwort, is often found in rice paddies. (Dương xỉ nước, hay pepperwort, thường được tìm thấyruộng lúa.)
  • Salad green: rau sống.

    • Pepperwort is a versatile salad green with a unique flavor. (Pepperwort một loại rau sống đa năng với hương vị độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "pepperwort", từ này chủ yếu danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "pepperwort". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực.

Từ gần giống