pepsi cola

pepsi cola

A child drinks a cold Pepsi Cola on a hot day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pepsi Cola một nhãn hiệu nước giải khát cola ga, được bảo hộ bởi luật thương hiệu. Đây tên gọi cụ thể của một sản phẩm do công ty PepsiCo sản xuất, thường được gọi tắt "Pepsi".

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một lon Pepsi Cola kèm bữa ăn của mình.)
  • (Pepsi Cola một đối thủ cạnh tranh phổ biến với Coca-Cola trên thị trường toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trademarked cola": cola đã được đăng ký thương hiệu, chỉ sản phẩm độc quyền của PepsiCo.
    • Pepsi Cola is a trademarked cola, meaning its formula and branding are legally protected. (Pepsi Cola một loại cola đã đăng ký thương hiệu, nghĩa công thức thương hiệu của được bảo vệ về mặt pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Pepsi (danh từ riêng): cách viết tắt phổ biến của "Pepsi Cola".
    • Would you like a Pepsi? (Bạn muốn một lon Pepsi không?)
  • PepsiCo (danh từ riêng): tên công ty mẹ sản xuất Pepsi Cola.
Từ đồng nghĩa
  • Cola (danh từ): loại nước giải khát ga, màu nâu, vị ngọt, thường chứa caffeine, nhưng không chỉ riêng nhãn hiệu Pepsi.
  • Soda (danh từ, thông tục Mỹ): nước ngọt ga, bao gồm cả Pepsi Cola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop open a Pepsi: mở một lon Pepsi (thường dùng trong văn nói thân mật).
    • He popped open a Pepsi to cool down after the run. (Anh ấy mở một lon Pepsi để giải nhiệt sau cuộc chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • The Pepsi Challenge: một chiến dịch quảng cáo nổi tiếng của Pepsi vào thập niên 1970-1980, nơi người tiêu dùng thử vị Pepsi Coca-Cola để so sánh.
    • The Pepsi Challenge helped boost the brand's popularity in the 1980s. (Chiến dịch "The Pepsi Challenge" đã giúp tăng độ phổ biến của thương hiệu vào những năm 1980.)

Từ gần giống