pepsin

/'pepsin/
Học thuật
Thân thiện
pepsin

A scientist adds pepsin to a test tube during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pepsin: Một loại enzyme tiêu hóa được sản xuất trong dạ dày, chức năng chính phân cắt protein trong thức ăn thành các peptide nhỏ hơn (pepton).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pepsin is most active in the acidic environment of the stomach. (Pepsin hoạt động mạnh nhất trong môi trường axit của dạ dày.)
    • The doctor explained that pepsin helps break down the proteins from our meal. (Bác sĩ giải thích rằng pepsin giúp phân hủy protein từ bữa ăn của chúng ta.)
    • A deficiency in pepsin production can lead to digestive problems. (Việc thiếu hụt sản xuất pepsin có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pepsin secretion": Sự bài tiết pepsin.

    • The sight and smell of food can stimulate pepsin secretion. (Hình ảnh mùi thức ăn có thể kích thích sự bài tiết pepsin.)
  • "Pepsin activity": Hoạt tính của pepsin.

    • The acidity level is crucial for optimal pepsin activity. (Mức độ axit rất quan trọng cho hoạt tính tối ưu của pepsin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepsinogen (n): Pepsinogen - dạng tiền chất không hoạt động của pepsin, được các tế bào trong dạ dày tiết ra được axit hydrochloric (HCl) hoạt hóa thành pepsin.
Từ đồng nghĩa
  • Proteolytic enzyme: Enzyme phân giải protein (đây cách mô tả chức năng, không phải tên gọi thay thế chính xác cho "pepsin").
pepsin

A scientist adds pepsin to a test tube during an experiment.

danh từ
  1. (sinh vật học) Pepxin