peptone

/'peptoun/
Học thuật
Thân thiện
peptone

Le scientifique ajoute de la peptone à la solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học, Sinh vật học) Pepton: Một sản phẩm trung gian được tạo ra trong quá trình tiêu hóa protein, khi protein bị phân hủy một phần bởi các enzyme (như pepsin hoặc trypsin). Pepton là một hỗn hợp các polypeptide oligopeptide có thể hòa tan trong nước có thể được hấp thụ bởi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La peptone est utilisée comme source d'azote dans les milieux de culture bactériologique. (Pepton được sử dụng như một nguồn cung cấp nitơ trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn.)
    • La digestion des protéines commence par leur transformation en peptones. (Quá trình tiêu hóa protein bắt đầu bằng việc chuyển hóa chúng thành các pepton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouillon peptoné": Nước dùng bổ sung pepton, thường dùng trong phòng thí nghiệm vi sinh.
    • On cultive la bactérie dans un bouillon peptoné. (Người ta nuôi cấy vi khuẩn trong nước dùng pepton.)
Biến thể từ gần giống
  • Peptoné, e (tính từ): chứa pepton hoặc đã được xửbằng pepton.
    • Un milieu de culture peptoné. (Một môi trường nuôi cấy chứa pepton.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrolysat de protéines: Chất thủy phân protein (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm pepton).
  • Polypeptide: Polypeptit (một thành phần cấu trúc của pepton).
peptone

Le scientifique ajoute de la peptone à la solution dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học, sinh vật học) pepton