peptonize
/'pe'tənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Peptone hoá: Quá trình hoá học hoặc sinh học biến đổi protein (thường trong thực phẩm hoặc các chất hữu cơ) thành peptone, một dạng protein đã được tiêu hoá một phần, dễ hấp thụ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The enzyme helps to peptonize the milk protein for easier digestion. (Enzyme này giúp peptone hoá protein trong sữa để dễ tiêu hoá hơn.)
- In the laboratory, we peptonize the sample to prepare it for bacterial culture. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi peptone hoá mẫu vật để chuẩn bị cho việc nuôi cấy vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to peptonize a substance": peptone hoá một chất.
- This method is used to peptonize complex proteins for nutritional supplements. (Phương pháp này được dùng để peptone hoá các protein phức tạp cho thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Peptonization (danh từ): Sự peptone hoá.
- The peptonization of the mixture is complete. (Quá trình peptone hoá hỗn hợp đã hoàn tất.)
Peptone (danh từ): Peptone, sản phẩm của quá trình peptone hoá.
- Peptone is often used as a nutrient source in microbiological media. (Peptone thường được dùng làm nguồn dinh dưỡng trong môi trường vi sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Predigest: Tiêu hoá trước (một phần), làm cho dễ tiêu hoá.
- Hydrolyze (proteins): Thuỷ phân (protein).
động từ
- Peptone hoá