perambulate

/pə'ræmbjuleit/
Học thuật
Thân thiện
perambulate

We perambulate through the city park on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đi dạo trong, đi khắp (một khu vực): Hành động đi bộ thong thả, thường để thưởng ngoạn hoặc quan sát một khu vực như công viên, khu vườn, hay thành phố.
    • Đi thanh tra, kiểm tra (một khu vực): Hành động đi bộ qua một khu vực một cách chính thức hoặc hệ thống để kiểm tra, khảo sát.
    • Đi vòng quanh (một địa điểm) để xác định ranh giới: Hành động đi bộ dọc theo ranh giới của một khu đất để xác nhận hoặc thiết lập một cách chính thức.
  2. Nội động từ:

    • Đi dạo: Hành động đi bộ thong thả, không mục đích cụ thể hoặc chỉ để giải trí, tập thể dục.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • They decided to perambulate the historic district to admire the architecture. (Họ quyết định đi dạo khắp khu phố cổ để chiêm ngưỡng kiến trúc.)
    • The security guard perambulates the factory perimeter every hour. (Nhân viên bảo vệ đi thanh tra chu vi nhà máy mỗi giờ.)
    • Officials must perambulate the parish boundaries annually. (Các quan chức phải đi xác định ranh giới giáo xứ hàng năm.)
  • Nội động từ:

    • After dinner, we like to perambulate along the riverbank. (Sau bữa tối, chúng tôi thích đi dạo dọc theo bờ sông.)
    • He spent the afternoon perambulating through the art gallery. (Anh ấy dành cả buổi chiều để đi dạo thong thả trong phòng trưng bày nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perambulate the bounds": Một cụm từ pháp hoặc hành chính cổ, chỉ việc đi bộ kiểm tra xác nhận ranh giới chính thức của một khu đất, thường theo nghi thức.
    • The ancient tradition required the mayor to perambulate the bounds of the town. (Truyền thống cổ xưa yêu cầu thị trưởng phải đi xác định ranh giới của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perambulation (danh từ): Sự đi dạo, cuộc đi thanh tra; cũng có thể chỉ một chuyến đi bộ dài để khảo sát.

    • Our morning perambulation took us through the woods and meadows. (Chuyến đi dạo buổi sáng của chúng tôi đưa chúng tôi qua những khu rừng đồng cỏ.)
  • Perambulator (danh từ): Người đi dạo; (từ cổ, chủ yếu dùngAnh) xe đẩy trẻ em.

    • The park was full of perambulators enjoying the sunshine. (Công viên đầy những người đi dạo tận hưởng ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroll (v): đi dạo, tản bộ (nhấn mạnh sự thư giãn, chậm rãi).
  • Traverse (v): đi ngang qua, vượt qua (một khu vực rộng, thường mục đích).
  • Inspect (v): thanh tra, kiểm tra (nhấn mạnh mục đích kiểm tra kỹ lưỡng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perambulate". Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, mô tả hoặc tính chất hành chính hơn trong các thành ngữ thông tục.
perambulate

We perambulate through the city park on a sunny afternoon.

ngoại động từ
  1. đi dạo trong (vườn...), đi khắp (thành phố, nẻo đường...)
  2. đi thanh tra (một vùng...)
  3. đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới
nội động từ
  1. đi dạo